Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endemicidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endemiθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính đặc hữu
danh từ
endemicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endemicidad
Dạng gốc
(base form)
endemicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endemicity
Tính đặc hữu, tính địa phương
AI
1
Tính đặc hữu
1
Tính đặc hữu
1
Tính đặc hữu