Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonendemicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng không lưu hành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being nonendemic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
endemicity
AI
1
Tình trạng không lưu hành
1
Tình trạng không lưu hành
1
Tình trạng không lưu hành