Dịch

end times

danh từ (noun)
UK/ˈɛnd ˈtaɪmz/US/ˈɛnd ˈtaɪmz/

Nghĩa chính

  1. Những ngày sắp đến lần thứ hai của Đấng Mê-si (Chúa Kitô), khi thế giới sẽ bị phán xétdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The days leading up to the second coming of the Messiah (Christ), when the world will be judged.
  2. Những ngày dẫn đến sự xuất hiện của Mahdi, Đấng Mê-si hay Ngày phán xétdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The days leading to the coming of the Mahdi, the Messiah or Judgment Day.
  3. Các thời kỳ tương ứng trong các truyền thống tôn giáo khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Corresponding periods in other religious traditions.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . Impe’s Hagee .
  • ( ) .
  • ( . 10:2; 16:1).

Họ từ (word family)

AI