Nghĩa chính
- Sự trở lại được tiên tri của Chúa Giêsu Kitôdanh từThe prophesied return of Jesus Christ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- second comingDạng gốc (base form)
- second comingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , , , ; .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)