Dịch

second coming

danh từ (noun)
US/ˈsɛk.ənd ˈkʌmɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự trở lại được tiên tri của Chúa Giêsu Kitôdanh từThe prophesied return of Jesus Christ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. second comingDạng gốc (base form)
  2. second comingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , , , ; .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI