Dịch

enclosedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm bị giới hạn trong ranh giới thực tế hoặc nghĩa bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being confined within actual or figurative boundaries.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , — — .
  • , . . . . Maggie's .

Nguồn gốc (etymology)

AI