Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boundedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bị chặn, tính bị chặn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being bounded.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boundedness
Dạng gốc
(base form)
boundedness
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
finiteness
finitude
finity
enclosedness
limitedness
Nguồn gốc
(etymology)
bounded
+
-ness
AI
1
Sự bị chặn
1
Sự bị chặn
1
Sự bị chặn