encephalography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chụp nãodanh từAn X-ray examination of the brain in which air replaces some of the cerebrospinal fluid to act as a contrast medium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encephalographyDạng gốc (base form)
- encephalographiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gamma-encephalographydanh từ | danh từ | Phương pháp phát hiện khối u nội sọ |
| gamma-angio-encephalographydanh từ | danh từ | Kiểm tra bằng tia X về từ trường của các mạch máu trong não |
| gamma encephalography | Chưa có nghĩa | |
| electro-retino-encephalography | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc encephalography- stereoencephalographyChụp não lập thểdanh từ
- encephalographicXem encephalographytính từ
- pneumoencephalographyThủ tục y tế trước đây trong đó phần lớn dịch não tủy được rút ra khỏi não và thay thế bằng không khí, oxy hoặc heli để cho phép cấu trúc của não hiển thị rõ ràng hơn trên hình ảnh X-quangdanh từ
- magnetoencephalographyKỹ thuật chụp ảnh thần kinh không xâm lấn ghi lại các từ trường nhỏ được tạo ra bởi hoạt động điện trong não, cho phép lập bản đồ chính xác chức năng não trong thời gian thựcdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
encephalography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha