Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encephalographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem encephalography
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or employing encephalography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
encephalographic
encephalographic
ally
Xem encephalography
trạng từ
rheo
encephalographic
Liên quan đến rheoencephalography
tính từ
magneto
encephalographic
Liên quan đến từ điện não đồ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
encephalography
+
-ic
AI
1
Xem encephalography
1
Xem encephalography
1
Xem encephalography