Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gamma-angio-encephalography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểm tra bằng tia X về từ trường của các mạch máu trong não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An X-ray examination of the magnetic fields of the blood vessels in the brain.
AI
1
Kiểm tra bằng tia X về từ trường của các mạch máu trong não
1
Kiểm tra bằng tia X về từ trường của các mạch máu trong não
1
Kiểm tra bằng tia X về từ trường của các mạch máu trong não