Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encefalografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ensefaloɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
Chụp não
danh từ
encephalography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
encephalography
Sự chụp não
AI
1
Chụp não
1
Chụp não
1
Chụp não