enceinte
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có chửa, có mangtính từkhông so sánh (not comparable)Pregnant.
- Bao vâydanh từAn enclosure.
- Tuyến công trình tạo thành vòng vây chính của pháo đàidanh từThe line of works forming the main enclosure of a fortress.
- Khu vực hoặc thị trấn được bao bọc bởi một tuyến công sựdanh từThe area or town enclosed by a line of fortification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enceinteDạng gốc (base form)
- enceintesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápenceinte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha