Dịch

enaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình ban hành một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The process of enacting something.
  2. Việc giải thích ý thức hoặc sự hiểu biết như một quá trình gắn kết và tương tác có ý nghĩa với thế giới theo một hệ thống phân cấp hành động tạo ra phản ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The interpretation of consciousness or understanding as a process of meaningfully engaging and interacting with the world in a hierarchy of actions that produce reactions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enactionDạng gốc (base form)
  2. enactionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc enaction

Ví dụ

  • .
  • .
  • […] .

AI