Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enacción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ban hành
danh từ
enaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enacción
Dạng gốc
(base form)
enacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发出
fā chū
Ban hành, phát ra, gửi đi
制定
zhì dìng
Ban hành, lập, soạn thảo
发
fā
Ban hành, phát hành, cấp
Tiếng Anh
enaction
Quá trình ban hành một cái gì đó
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enactuación
enactuar
AI
1
Sự ban hành
1
Sự ban hành
1
Sự ban hành