enactivism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết cho rằng nhận thức phát sinh thông qua sự tác động giữa một sinh vật và môi trường của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The theory that cognition arises through enaction between an organism and its environment.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)