Dịch

embezzlement

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội biển thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fraudulent conversion of property from a property owner.
  2. Tội tham ô công quỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Such conversion from public property.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embezzlementDạng gốc (base form)
  2. embezzlementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ta bị bắt vì tội biển thủ công quỹ công ty.
  • .Sami bị buộc tội biển thủ.
  • .Sami bị tóm vì tội biển thủ.

AI