Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embeggar
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beggar
động từ
ngoại động từ
(transitive)
Synonym of beggar (“to impoverish”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
poor
ruin
beggar
destitute
impoverish
depauperate
Xem thêm 6
AI
1
Đồng nghĩa với beggar
1
Đồng nghĩa với beggar
1
Đồng nghĩa với beggar