Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
em quad
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
m
ˈ
k
w
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Hình tứ giác có chiều rộng cố định là 1 em
danh từ
A quad which has a fixed width of 1 em.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
em quad
Dạng gốc
(base form)
em quad
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
since
‘
em
quad
’
is
hard
to
distinguish
from
‘
en
quad
’,
printers
sometimes
called
it
a
‘
mutton
quad
’
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mutton quad
quad
em quadrat
m quadrat
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
em dash
em space
en quad
AI
1
Hình tứ giác có chiều rộng cố định là 1 em
1
Hình tứ giác có chiều rộng cố định là 1 em
1
Hình tứ giác có chiều rộng cố định là 1 em