Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mutton quad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Em bốn
danh từ
An em quad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutton quad
Dạng gốc
(base form)
mutton quad
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
since
‘
em
quad
’
is
hard
to
distinguish
from
‘
en
quad
’,
printers
sometimes
called
it
a
‘
mutton
quad
’
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mutton dash
AI
1
Em bốn
1
Em bốn
1
Em bốn