Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thư điện tử (hệ thống)danh từkhông đếm được (uncountable)Email (the system).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electronic mailDạng gốc (base form)
- electronic mailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Email
- đếm được (countable)An email.
Xuất hiện ở từ khác
- mailđồng nghĩaTên đầy đủ, thường thấy trong văn bản chính thức.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , Winzip™ .
- ? .