electromagnet
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nam châm điệndanh từA magnet which attracts metals only when electrically activated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electromagnetDạng gốc (base form)
- electromagnetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bitter electromagnetdanh từ | danh từ | Nam châm điện mạnh được chế tạo từ các tấm kim loại dẫn điện tròn (Tấm đắng) và các miếng đệm cách điện xếp chồng lên nhau theo hình xoắn ốc, thay vì cuộn dây |
| electromagnetic unitdanh từ | danh từ | Đơn vị điện từ |
| electromagnetic wavedanh từ | danh từ | Sóng điện từ |
| electromagnetic fielddanh từ | danh từ | Trường điện từ |
| electromagnetic forcedanh từ | danh từ | Lực điện từ |
Ví dụ
- (2). […] .
Họ từ (word family)
cùng gốc electromagnetNguồn gốc (etymology)
electro-magnet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha