Dịch

electromagnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam châm điệndanh từA magnet which attracts metals only when electrically activated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electromagnetDạng gốc (base form)
  2. electromagnetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bitter electromagnetdanh từNam châm điện mạnh được chế tạo từ các tấm kim loại dẫn điện tròn (Tấm đắng) và các miếng đệm cách điện xếp chồng lên nhau theo hình xoắn ốc, thay vì cuộn dây
electromagnetic unitdanh từĐơn vị điện từ
electromagnetic wavedanh từSóng điện từ
electromagnetic fielddanh từTrường điện từ
electromagnetic forcedanh từLực điện từ

Ví dụ

  • (2). […] .

AI