Bitter electromagnet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nam châm điện mạnh được chế tạo từ các tấm kim loại dẫn điện tròn (Tấm đắng) và các miếng đệm cách điện xếp chồng lên nhau theo hình xoắn ốc, thay vì cuộn dâydanh từA strong electromagnet constructed from circular conducting metal plates (Bitter plates) and insulating spacers stacked in a helical configuration, rather than coils of wire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Bitter electromagnetDạng gốc (base form)
- Bitter electromagnetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)