Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bitter plate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
t
.
ə
ˈ
p
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Các tấm kim loại dẫn điện tròn trong nam châm điện Bitter
danh từ
Any of the circular conducting metal plates in a Bitter electromagnet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bitter plate
Dạng gốc
(base form)
Bitter plate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các tấm kim loại dẫn điện tròn trong nam châm điện Bitter
1
Các tấm kim loại dẫn điện tròn trong nam châm điện Bitter
1
Các tấm kim loại dẫn điện tròn trong nam châm điện Bitter