Nghĩa chính
- Liên quan đến điện phântính từkhông so sánh (not comparable)Relating to electrolysis
- Liên quan đến chất điện giảitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to electrolytes
- Pin, tụ điện hoặc thiết bị tương tự khácdanh từA battery, capacitor or other similar device
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrolyticDạng gốc (base form)
- electrolyticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electrolytic capacitordanh từ | danh từ | Bộ điện dung bằng điện giải |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc electrolyticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha