Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
either side
US
/ˈ
aɪ
.
ð
ɚ ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hai bên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
on either side
Ở cả hai bên
Xuất hiện ở từ khác
either
kết hợp
ở mỗi bên, cả hai bên
两
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一边
yī biān
Mỗi bên, một bên
Tiếng Tây Ban Nha
bilateral
Hai bên, song phương
AI
1
Hai bên
1
Hai bên
1
Hai bên