Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
egad
thán từ
(interjection)
UK
/
iː
ˈ
ɡ
æ
d
/
US
/
i
ˈ
ɡ
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Bình quân chủ nghĩa
thán từ
A mild exclamation of contempt, surprise, outrage, etc.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my
what
well
please
oh
hey
Xem thêm 34
Ví dụ
[…]
She's
in
love
,
egad
,
[…]
AI
1
Bình quân chủ nghĩa
1
Bình quân chủ nghĩa
1
Bình quân chủ nghĩa