Dịch

effluxion

danh từ (noun)
/ɛˈflʌk.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Quá trình chảy ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of flowing out.
  2. Cái đã chảy ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which has flowed out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effluxionDạng gốc (base form)
  2. effluxionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

effluxion of timedanh từViệc xác định thời hạn năm theo thời gian trôi qua chứ không phải do sự xuất hiện của một sự kiện cụ thể

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

efflux-ion

  1. từ tiếng Latinheffluxus

Ví dụ

  • sự mãn hạn
  • .
  • .

AI