Dịch

effluence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình chảy ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of flowing out.
  2. Thứ gì đó chảy ra; vấn đềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that flows out; the issue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effluenceDạng gốc (base form)
  2. effluencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápeffluence
  2. từ tiếng Latinheffluentia

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI