effluence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình chảy ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of flowing out.
- Thứ gì đó chảy ra; vấn đềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that flows out; the issue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- effluenceDạng gốc (base form)
- effluencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápeffluence
- từ tiếng Latinheffluentia
Họ từ (word family)
cùng gốc effluenceVí dụ
- , , , .