Dịch

effluent

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɛfluːənt/US/ˈɛfluənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện... )tính từkhông so sánh (not comparable)Flowing out; outflowing.
  2. Dòng chảy ra, chẳng hạn như từ hồ hoặc hồ chứa; một dòng chảy ra; sự chảy tràndanh từđếm được (countable)A stream that flows out, such as from a lake or reservoir; an outflow; effluence.
  3. Nước thải hoặc nước thải thải vào nguồn nước tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)Sewage or waste water discharged into a natural body of water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effluentDạng gốc (base form)
  2. effluentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

e-fluent

  1. từ tiếng Phápeffluent
  2. từ tiếng Latinheffluens

Ví dụ

  • , , , , , […]Sự phát triển không đồng bộ của nhận thức đã được một số nhà lý thuyết và nhà nghiên cứu bàn đến một cách độc lập. Gowan (1974) đã thảo luận các hàm ý của năng lực nhận thức vượt xa sự phát triển cảm xúc; ông gọi sự phát triển không đồng bộ đó là "dysplasia": […]
  • .phát ra, tỏa ra
  • . city’s .một dòng chảy ra, dòng thoát ra

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phát ra

Ngôn ngữ khác

AI