Nghĩa chính
- Rất nhỏtính từVery small.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eensyDạng gốc (base form)
- more eensySo sánh hơn (comparative)
- most eensySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eensy-weensytính từ | tính từ | Rất nhỏ; nhỏ xíu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . “ ? ,” , .