Dịch

ínfimo

C1tính từ (adjective)
/ˈinfimo/

Nghĩa chính

  1. Rất thấp, rất nhỏtính từvery low, very small
  2. Rẻ mạttính từdirt cheap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ínfimoDạng gốc (base form)
  2. ínfimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ínfimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ínfimaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI