Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ínfimo
C1
tính từ
(adjective)
/ˈinfimo/
Nghĩa chính
1
Rất thấp, rất nhỏ
tính từ
very low, very small
2
Rẻ mạt
tính từ
dirt cheap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ínfimo
Dạng gốc
(base form)
ínfim
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ínfimo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ínfim
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirt cheap
Rẻ mạt, giá tụt quần
AI
1
Rất thấp
2
Rẻ mạt
1
Rất thấp
2
Rẻ mạt
1
Rất thấp
2
Rẻ mạt