Nghĩa chính
- Các chương trình ứng dụng của máy tính, được thiết kế để báo cho người sử dụng biết về một chủ đề, nhưng được giới thiệu dưới dạng một trò chơi mang tính giải trí hoặc thách thức để làm cho người sử dụng thích thú hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Educational entertainment, a form of programming (cinematic, television, live action, games or any material) that provides both education and entertainment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edutainmentDạng gốc (base form)
- edutainmentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “,” .