Dịch

eDNA

C1danh từ (noun)
US/ˈɛdnə/

Nghĩa chính

  1. DNA môi trườngdanh từInitialism of environmental DNA.

Cụm từ (phrase)

Aunt Ednadanh từNgười chơi thuộc tầng lớp trung lưu với sở thích thông thường

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI