Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
eDNA
C1
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
d
n
ə
/
Nghĩa chính
1
DNA môi trường
danh từ
Initialism of environmental DNA.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Aunt Edna
danh từ
danh từ
Người chơi thuộc tầng lớp trung lưu với sở thích thông thường
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ncDNA
nDNA
hDNA
mtDNA
cpDNA
dsDNA
ssDNA
AI
1
DNA môi trường
1
DNA môi trường
1
DNA môi trường