Dịch

hDNA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của human DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of human DNA.
  2. Viết tắt của heteroduplex DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of heteroduplex DNA.
  3. Viết tắt của hybrid DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of hybrid DNA.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hDNADạng gốc (base form)
  2. hDNAsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI