hDNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của human DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of human DNA.
- Viết tắt của heteroduplex DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of heteroduplex DNA.
- Viết tắt của hybrid DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of hybrid DNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hDNADạng gốc (base form)
- hDNAsSố nhiều (plural)