Dịch

cpDNA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chloroplast DNAdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chloroplast DNA.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cpDNADạng gốc (base form)
  2. cpdnasSố nhiều (plural)
  3. cpDNAsSố nhiều (plural)

AI