Dịch

Aunt Edna

danh từ (noun)
US/ˈeɪnt ˈɛdnə/

Nghĩa chính

  1. Người chơi thuộc tầng lớp trung lưu với sở thích thông thườngdanh từA middle-class playgoer with conventional tastes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Aunt EdnaDạng gốc (base form)
  2. Aunt EdnasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , .
  • , , , 88.

AI