Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edaphology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thổ nhưỡng học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ecological relationship of soil with plants, and land cultivation practices.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
edaphologist
edaphoecological
edaphologic
pedology
edaphological
agrology
Nguồn gốc
(etymology)
edapho-
+
log
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
edafología
giống cái
Thổ ngữ học
AI
1
Thổ nhưỡng học
1
Thổ nhưỡng học
1
Thổ nhưỡng học