Dịch

agrology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoa học và nghệ thuật nông nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and art of agriculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agrologyDạng gốc (base form)
  2. agrologiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phân ngành nông học (khoa học sử dụng động vật, thực vật và đất) và khoa học đất nhằm giải quyết ảnh hưởng của các điều kiện thổ nhưỡng (liên quan đến đất) đến sản xuất cây trồng để tối ưu hóa nó
  1. không đếm được (uncountable)A subdiscipline of agronomy (the science of utilizing animals, plants, and soils) and of soil science which addresses the influence of edaphic (soil-related) conditions on crop production for optimizing it.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

agrology

Ví dụ

  • , , , .
  • .— ; , , .
  • , […]

AI