Dịch

edaphological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc liên quan đến edaphologytính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to edaphology

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἔδαφοςédaphos“ground”

AI