edaphological
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của hoặc liên quan đến edaphologytính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to edaphology
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἔδαφοςédaphos“ground”