Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edafología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/edafoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Thổ ngữ học
danh từ
edaphology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
edaphology
Thổ nhưỡng học
AI
1
Thổ ngữ học
1
Thổ ngữ học
1
Thổ ngữ học