Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edaph-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đất
tiền tố
Ground.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἔδαφος
édaphos
“ground”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
土地
tǔ dì
Đất, thổ nhưỡng
地
de
Đất, trái đất
地球
dì qiú
Trái Đất, địa cầu
Tiếng Tây Ban Nha
tierra
Trái Đất
suelo
Đất
ensuciar
Làm bẩn, đất, vết bẩn
AI
1
Đất
1
Đất
1
Đất