ecotax
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (kinh tế học) Thuế sinh tháidanh từgreen tax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecotaxDạng gốc (base form)
- ecotaxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ecotaxNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha