Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ecotasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuế sinh thái
danh từ
ecotax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecotasa
Dạng gốc
(base form)
ecotasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecotax
(kinh tế học) Thuế sinh thái
Ví dụ
Se
pensó
la
ecotasa
como
un
mecanismo
de
solidaridad
entre
la
actividad
turística
y
el
territorio
en
el
cual
esta
se
desarrollaba
y
entre
los
visitantes
y
la
sociedad
receptora
.
AI
1
Thuế sinh thái
1
Thuế sinh thái
1
Thuế sinh thái