Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecotaxation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc áp dụng thuế xanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The imposition of green taxes.
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
taxation
AI
1
Việc áp dụng thuế xanh
1
Việc áp dụng thuế xanh
1
Việc áp dụng thuế xanh