Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eat cookie
động từ
(verb)
US
/ˈ
i
t
ˈ
k
ʊ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thực hiện cunnilingus
động từ
To perform cunnilingus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
give brain
give dome
give hat
give head
give neck
give noddy
Xem thêm 1
AI
1
Thực hiện cunnilingus
1
Thực hiện cunnilingus
1
Thực hiện cunnilingus