Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
easily seen
UK
/ˈ
iː
.
z
ɪ
.
l
i
ˈ
s
ɪ
n
/
US
/ˈ
i
.
z
ɪ
.
l
i
ˈ
s
i
n
/
Nghĩa chính
1
Dễ thấy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
显而易见
xiǎn ér yì jiàn
Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
显
xiǎn
Dễ thấy, nổi bật, lộ rõ
Tiếng Tây Ban Nha
conspicuo
Dễ thấy, nổi bật
Ví dụ
The
error
is
easily
seen
.
Lỗi này dễ thấy.
Xuất hiện ở từ khác
easily
kết hợp
dễ thấy
AI
1
Dễ thấy
1
Dễ thấy
1
Dễ thấy