Dịch

earshot

B1danh từ (noun)
UK/ˈɪəˌʃɒt/US/ˈɪɹˌʃɑt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tầm nghedanh từkhông đếm được (uncountable)A distance from which sound is still audible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earshotDạng gốc (base form)
  2. earshotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : “ ain’t !”Khi bố Atticus đi khuất tầm nghe, Jem hét theo ông: "Con tưởng con muốn trở thành luật sư nhưng bây giờ con không chắc lắm!"
  • .Anh ấy sống trong tầm nghe của nhà tôi.
  • .Họ đang ở trong tầm nghe.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tầm nghe

Nguồn gốc (etymology)

AI