Nghĩa chính
- Đau taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain in the middle or inner ear.
- Sự phiền toái, sự cằn nhằndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Annoyance or aggravation caused by noise, especially the sound of someone nagging, complaining, issuing orders, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earacheDạng gốc (base form)
- earachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause earache | Gây đau tai | |
| severe earache | Cơn đau tai dữ dội | |
| suffer from earache | Bị đau tai |
Ví dụ
- , .Tôi không thể ở lại quán rượu quá muộn, nếu không sẽ bị vợ cằn nhằn một trận cho mà xem.