Dịch

earache

B1danh từ (noun)
UK/ˈɪə̯ɹeɪk/US/ˈiɹeɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đau taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain in the middle or inner ear.
  2. Sự phiền toái, sự cằn nhằndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Annoyance or aggravation caused by noise, especially the sound of someone nagging, complaining, issuing orders, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earacheDạng gốc (base form)
  2. earachesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cause earacheGây đau tai
severe earacheCơn đau tai dữ dội
suffer from earacheBị đau tai

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đau tai

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Tôi không thể ở lại quán rượu quá muộn, nếu không sẽ bị vợ cằn nhằn một trận cho mà xem.

AI