Dịch

ear rape

danh từ (noun)
UK/ˈɪə ˈɹeɪp/

Nghĩa chính

  1. Âm thanh hoặc âm nhạc rất khó chịu hoặc chói taidanh từkhông đếm được (uncountable)Highly unpleasant or cacophonous sounds or music.
  2. Hành động cố tình tăng âm lượng của âm nhạc, thường nhằm mục đích gây hài hướcdanh từkhông đếm được (uncountable)An act of deliberately increasing the volume of the audio of music, often for humorous effect.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI