Dịch

e hoa

danh từ (noun)
UK/ˈiː ˈhəʊ/US/ˈi ˈhoʊ/

Nghĩa chính

  1. Bạn ơidanh từMate, friend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. e hoaDạng gốc (base form)
  2. e hoa ma (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “ , , .”

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Maorie“vocative particle”

Ngôn ngữ khác

AI