Dịch

cumpa

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkumpa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạn ơi, anh bạndanh từmate, buddy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cumpaDạng gốc (base form)
  2. cumpasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn ơi
Khác

AI