Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumpa
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkumpa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn ơi, anh bạn
danh từ
mate, buddy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cumpa
Dạng gốc
(base form)
cumpa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mate
Bạn, cộng sự, đồng nghiệp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bạn ơi
compadre
Khác
compa
AI
1
Bạn ơi
1
Bạn ơi
1
Bạn ơi